Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgane Belkhiter

Saint Malo (nữ)Hậu vệALG
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Morgane Belkhiter là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Saint Malo (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—543810004173%86%006,35
CAN (nữ)2026—321830000082%47%016,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/193 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
25/56 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/29 (86%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CAN (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgane Belkhiter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)B 0-2900000128/3816/9—5,98
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)B 0-2900020045/5617/8—7,07
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)B 0-2900021043/6126/6—6,56
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)T 1-0900000017/2726/6—6,21
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)B 2-321000008/110——5,93
13/08/2026CAN (nữ)vs Malawi (nữ)B 1-323000006/811/3Đ4,20
09/08/2026CAN (nữ)@ Bờ Biển Ngà (nữ)T 2-1700100123/2400/4—7,20
27/07/2026CAN (nữ)vs Senegal (nữ)T 2-090000019/1438/12—8,00
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-39000001/100/1—5,85

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy39
  • Sức mạnh53
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com