Jeanne Ginette Nelly Dumets là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Saint Malo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 426 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 74% | 42% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/122 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 28
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 6/9 | — | 6,15 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 5/7 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 4 | 5/13 | V | 5,70 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/20 | 1 | 3/17 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/43 | 1 | 5/11 | — | 6,21 |