
Thelma Eninger là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Saint Malo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 441 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 67% | 42% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/136 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 4/5 | V | 6,14 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/44 | 0 | 3/6 | — | 5,34 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | B 0-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 3 | 4/11 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 1/5 | — | 5,27 |