
Denise O'Sullivan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 5 | 500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 58% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/321 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/67 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/66 | 2 | 5/5 | — | 6,94 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/41 | 3 | 8/24 | — | 7,58 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 3 | 5/15 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/70 | 2 | 8/14 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 4 | 5/7 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 3/4 | — | 6,85 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 5 | 5/7 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 5/6 | — | 6,16 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực46