Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denise O'Sullivan

Gotham FC (nữ)Tiền vệIRL
32Tuổi
163Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
85 nghìn €Giá trị

Denise O'Sullivan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—955000003190%58%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/321 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/67 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denise O'Sullivan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1900021061/6625/5—6,94
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kazakhstan (nữ)T 4-0901031132/4138/24—7,58
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-1900000133/3735/15—6,71
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-1900000068/7028/14—6,55
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1810000040/4345/7—6,51
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1280000022/2423/4—6,85
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-3620010022/2955/7—5,91
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-1210000018/2112/5—6,66
25/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)H 2-2300000013/1835/6—6,16
19/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 3-280000012/1301/4—6,00

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com