- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Municipal Nuevo Matapinonera, San Sebastian · Trọng tài: Elena Pelaez Arnillas · Nhiều mây 10°C · cập nhật
Madrid CFF (nữ) và RCD Espanyol (nữ) hòa nhau 1-1.
Madrid CFF (nữ) vs RCD Espanyol (nữ) 1-1 — La Liga (nữ) 21/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 12Tổng cú sút22
- 6Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn4
- 6Phạt góc6
- 39Tấn công nguy hiểm39
- 89Tấn công101
- 474Chuyền320
- 385Chuyền chính xác219
- 6Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài9
- 23Rê bóng13
- 21Tạt bóng13
- 47Tranh chấp35
- 30Tắc bóng15
- 47Cản phá52
- 10Cứu thua13
- 8Phạm lỗi4
- 15Bị phạm lỗi28
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Madrid CFF (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
Madrid CFF (nữ) · HLV María Pry
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paola Ulloa © | Thủ môn | 6.86 |
| 4 | Sandra Villafañe | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Mónica Hickmann | Hậu vệ | 7.3 |
| 14 | Alba Ruiz | Hậu vệ | 6.17 |
| 17 | Alegra Poljak | Hậu vệ | 6.26 |
| 19 | Nuria Mendoza Miralles | Hậu vệ | 6.51 |
| 3 | Esther Cabanillas | Tiền vệ | 6.52 |
| 16 | hildur antonsdottir | Tiền vệ | 6.1 |
| 21 | Marina Rivas | Tiền vệ | 6.27 |
| 10 | Anita Marcos | Tiền đạo | 8.19 |
| 11 | Kamilla melgard | Tiền đạo | 6.97 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Nerea Sánchez Millán | Tiền vệ |
| 24 | Freja Olofsson | Tiền vệ |
| 9 | Bárbara López | Tiền đạo |
| 7 | Nataša Andonova | Tiền đạo |
| 30 | Belén de Gracia | Thủ môn |
RCD Espanyol (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Salvador | Thủ môn | 7.93 |
| 4 | Amaia Martínez De la Peña | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Lucía Vallejo Blázquez | Hậu vệ | 6.22 |
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ | 6.01 |
| 22 | Daniela Caracas | Hậu vệ | 6.0 |
| 6 | Mar Torrás de Fortuny | Tiền vệ | 6.42 |
| 8 | Ainoa Campo Franco © | Tiền vệ | 6.54 |
| 11 | Ona Baradad Rius | Tiền vệ | 6.94 |
| 17 | Naima Garcia Aguilar | Tiền vệ | 5.85 |
| 20 | Anna Torrodà Ricart | Tiền vệ | 6.31 |
| 23 | Phoenetia Maiya Lureen Browne | Tiền đạo | 7.36 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Paula Arana | Tiền đạo |
| 35 | Ariadna Domènech | Hậu vệ |
| 21 | Júlia Guerra Peiró | Hậu vệ |
| 13 | Meritxell Muñoz | Thủ môn |
| 7 | Judit Pablos Garrido | Tiền vệ |
| 16 | Paula Perea | Hậu vệ |
| 9 | Ángeles del Álamo Sánchez | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Madrid CFF (nữ) vs RCD Espanyol (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Madrid CFF (nữ) vs RCD Espanyol (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 23 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 21/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Municipal Nuevo Matapinonera (San Sebastian).
- Kết quả Madrid CFF (nữ) vs RCD Espanyol (nữ) là bao nhiêu?
- Madrid CFF (nữ) và RCD Espanyol (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Madrid CFF (nữ) vs RCD Espanyol (nữ)?
- Madrid CFF (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, RCD Espanyol (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

