Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuria Mendoza Miralles

30Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nuria Mendoza Miralles là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense (nữ).

Tiểu sử Nuria Mendoza Miralles

Nuria Mendoza Miralles là hậu vệ thi đấu cho SCU Torreense (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 30 tuổi. Cô cao 169 cm và nặng 60 kg. Trong mùa 2026-2027, cô ra sân 5 trận với 423 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 4,00. Ở UEFA EL W, cô có 3 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp C1 châu Âu (nữ) ghi nhận 2 trận và 1 kiến tạo. Ở giải Portugal Campeonato Nacional Feminino, cô có 3 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portugal Campeonato Nacional Feminino2026-2027—4436000000——00—
UEFA EL W2026-2027—3324310100——002,27
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218000100——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Portugal Campeonato Nacional Feminino · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 2,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuria Mendoza Miralles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026UEFA EL Wvs Metalist 1925 (nữ)T 4-19000000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Metalist 1925 (nữ)T 2-16301000—0——6,80
02/09/2026UEFA EL W@ Kolos Kovalivka (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
27/08/2026UEFA EL Wvs Kolos Kovalivka (nữ)T 6-19010000—0———
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Apolonia Fier WT 5-29001000—0——6,50
06/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Juventus (nữ)B 1-29000000—0——6,70
31/05/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-4900021026/3300/1—6,32
27/05/2026La Liga (nữ)@ Granada CF (nữ)T 4-3900000134/4835/6—6,25
12/05/2026La Liga (nữ)vs Sevilla FC (nữ)T 2-0900000118/2800/1—6,59
02/05/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)B 0-3900021151/6914/4—6,18

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com