
Freja Olofsson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 266 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,48 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 90% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/118 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 3 | 5/12 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 5/11 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 4/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/54 | 4 | 6/7 | — | 6,36 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 5/8 | — | 6,18 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 0/7 | — | 5,31 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 3 | 4/7 | — | 6,96 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,77 |