
Phoenetia Maiya Lureen Browne
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Phoenetia Maiya Lureen Browne là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo RCD Espanyol (nữ).
Tiểu sử Phoenetia Maiya Lureen Browne
Phoenetia Maiya Lureen Browne là tiền đạo thi đấu cho RCD Espanyol (nữ), quốc tịch Saint Kitts and Nevis, sinh ngày 22/04/1994 và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Phoenetia Maiya Lureen Browne ra sân 7 trận với 256 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,49. Tại La Liga (nữ), cầu thủ đã có 7 trận và ghi 2 bàn trong cùng mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
256Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 256 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 70% | 22% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/31 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 17 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 6,03 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 5-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 7,31 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/7 | V | 5,93 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/8 | — | 6,64 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 2 | 9/17 | — | 6,24 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 5/13 | — | 6,52 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/9 | 1 | 4/12 | — | 6,76 |