
Mar Torrás de Fortuny là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol (nữ).
Tiểu sử Mar Torrás de Fortuny
Mar Torrás de Fortuny là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ RCD Espanyol (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thi đấu ở La Liga (nữ) với 5 trận và 419 phút trong mùa 2026-2027. Trong mùa này, điểm trung bình của cầu thủ đạt 6,06. Ngày sinh được ghi nhận là 06/04/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 42% | 1 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/119 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/8 | V | 5,69 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/29 | 5 | 8/17 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/31 | 1 | 4/14 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 6/10 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 6/8 | — | 6,85 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Alhama CF (nữ) | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 1/2 | — | 5,76 |