
Ariadna Domènech là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo RCD Espanyol (nữ).
Tiểu sử Ariadna Domènech
Ariadna Domènech là hậu vệ 21 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ RCD Espanyol (nữ). Trong mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 6 trận ra sân, tổng cộng 540 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,30. Toàn bộ số liệu mùa này được ghi nhận tại La Liga (nữ). Ngày sinh trong hồ sơ là 21/07/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59% | 70% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/154 (59%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/43 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/40 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 3/6 | — | 6,06 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/36 | 3 | 6/7 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/19 | 2 | 2/3 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/21 | 2 | 4/7 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 4/7 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 6 | 9/10 | — | 6,12 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/50 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 4/8 | V | 6,14 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Alhama CF (nữ) | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |