- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Estadio do Mar, Matosinhos · Trọng tài: Luis Carlos Mateus Filipe · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Leixoes thắng Amarante 3-1 trên sân nhà Estadio do Mar.
Leixoes vs Amarante 3-1 — Hạng 2 Bồ Đào Nha 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lourenço Figueiredo Henriques 6'
-
⚽ Claudio Vtor Rodrigues Araujo
8'
1 - 0 - 19' 📺 VAR feliciano mendes
- 🟨 Luccas Paraizo 41'
- 🟨 Salvador Agra 47+2'
-
⚽ Luccas Paraizokiến tạo: Rafael Barbosa
51+6'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Ian Custódio dos Anjosthay Ricardo joao
- 46' 🔁 Simão Silvathay costa diogo
- 🔁 Igor Stefanovicthay Simao Bertelli 46'
-
⚽ Bryan Rochezkiến tạo: Claudio Vtor Rodrigues Araujo
52'
3 - 0 - 59' 🔁 Rudi Almeidathay Ruben Alves
- 59' 🔁 Arome Emmanuel Idachethay melvin costa
- 60' 🟨 Rudi Almeida
-
64'
3 - 1 ⚽ Simão Silva -
73'
3 - 1 ❌ pen Goncalo cunha - 🔁 Semeu Commeythay Lourenço Figueiredo Henriques 74'
- 78' 🟨 feliciano mendes
- 🔁 Ruben Pinathay Luccas Paraizo 79'
- 🔁 Kaique Rodrigues Barbosa Santosthay Salvador Agra 79'
- 79' 🔁 José António Dória Santos Campelothay Joao filipe
- 🟨 Serif Nhaga 91+1'
- 🔁 Hugo Fariathay Rafael Barbosa 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 8Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc5
- 45Tấn công nguy hiểm59
- 70Tấn công74
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Leixoes kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leixoes ép sân · cột hướng xuống: Amarante ép sân. Leixoes kiểm soát thế trận 44% thời gian, Amarante 40%.
LeixoesAmarante| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Leixoes · HLV Carlos Fangueiro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Simao Bertelli | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Lourenço Figueiredo Henriques | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Matheus Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Serif Nhaga | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Paulinho © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Rafael Barbosa | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Claudio Vtor Rodrigues Araujo | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | A. Balde | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Salvador Agra | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Luccas Paraizo | Tiền đạo | 0.0 |
| 35 | Bryan Rochez | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Caio Secco | Thủ môn |
| 51 | Igor Stefanovic | Thủ môn |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ |
| 63 | Hugo Faria | Hậu vệ |
| 14 | Alysson Silva | Hậu vệ |
| 15 | Simaozinho | Hậu vệ |
| 44 | Semeu Commey | Hậu vệ |
| 8 | Miguel Ferreira de Sousa | Tiền vệ |
| 17 | Arthur Baggio | Tiền đạo |
| 88 | Ruben Pina | Tiền đạo |
| 71 | Kaique Rodrigues Barbosa Santos | Tiền đạo |
| 21 | Agustin De Armas | Tiền vệ |
Amarante
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 65 | Diogo figueiredo | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Goncalo cunha | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | feliciano mendes | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Joao filipe © | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | costa diogo | Hậu vệ | 0.0 |
| 85 | Fernando de Lacerda Gomes | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Abdoul zangre | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Ricardo joao | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | melvin costa | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Luís Machado | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Ruben Alves | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Rodrigo Barata Gorgueira Alves Guedes | Tiền vệ |
| 8 | José António Dória Santos Campelo | Tiền vệ |
| 78 | Simão Silva | Tiền vệ |
| 14 | Arome Emmanuel Idache | Tiền đạo |
| 36 | Ian Custódio dos Anjos | Hậu vệ |
| 1 | Rafael flores | Thủ môn |
| 15 | Rodrigo Beirão | Hậu vệ |
| 91 | Rudi Almeida | Tiền đạo |
| 51 | Diogo Fernandes | Thủ môn |
| 9 | cardoso | Tiền vệ |
| 23 | Kenneth Ikugar | Tiền đạo |
| 12 | lawrence | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.00 | 51 | 501.00 | 4.5 | 10.00 | 1.06 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2.5 | 2.00 | 1.80 | 09:32 06/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | POR Cup | Amarante – Leixoes | 1–1 |
| 21/10/2018 | POR Cup | Leixoes – Amarante | 3–1 |
Phong độ gần đây
Leixoes
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Liga Portugal 2 | Portimonense SC – Leixoes | 0–2 | T |
| 22/08/2026 | Liga Portugal 2 | Leixoes – Uniao Leiria | 2–4 | B |
| 16/08/2026 | Liga Portugal 2 | Leixoes – CD Tondela | 1–0 | T |
| 11/08/2026 | Liga Portugal 2 | SL Benfica B – Leixoes | 1–0 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Leixoes – Casa Pia AC | 6–2 | T |
Amarante
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Liga Portugal 2 | Amarante – SL Benfica B | 1–0 | T |
| 22/08/2026 | Liga Portugal 2 | Vizela – Amarante | 0–0 | H |
| 16/08/2026 | Liga Portugal 2 | Amarante – Lusitania FC | 0–1 | B |
| 09/08/2026 | Liga Portugal 2 | CD Tondela – Amarante | 2–1 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Moreirense – Amarante | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Leixoes vs Amarante đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leixoes vs Amarante thuộc Hạng 2 Bồ Đào Nha, Vòng 5 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio do Mar (Matosinhos).
- Kết quả Leixoes vs Amarante là bao nhiêu?
- Leixoes thắng Amarante 3-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ Leixoes và Amarante trước trận?
- Leixoes: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWW); Amarante: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLL).
- Đội hình xuất phát Leixoes vs Amarante?
- Leixoes ra sân với sơ đồ 4-4-2, Amarante dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:36 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

