Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Ferreira de Sousa

LeixoesTiền vệPOR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
48Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Miguel Ferreira de Sousa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—41520001074%36%201,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 1,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Ferreira de Sousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 2-4520010120/2714/11—5,69
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCT 2-1650010331/3706/10V6,79
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-1900000140/4324/11—6,86
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-3770011136/4811/7—5,93
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 2-0620021014/1723/8—6,66
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-0770000019/2211/6—6,54
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-01000001/200/1—6,80
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 1-1290000111/1511/4V6,30
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 3-211000004/802/4—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202223100 nghìn €
31/10/202224100 nghìn €
27/06/202324150 nghìn €
13/12/202325275 nghìn €
19/06/202425500 nghìn €
18/12/202426500 nghìn €
29/05/202526500 nghìn €
29/09/202527400 nghìn €
17/12/202527400 nghìn €
23/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Casa Pia ACLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2026LeixoesCasa Pia ACCho mượn—
29/01/2026Casa Pia ACLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2024CD MafraCasa Pia ACChuyển nhượng—
04/01/2023MaritimoCD MafraChuyển nhượng—
14/03/2022Maritimo BMaritimoChuyển nhượng—
30/08/2018FC Stumbras KaunasMaritimo BChuyển nhượng—
28/02/2018CD PinhalnovenseFC Stumbras KaunasChuyển nhượng—
30/06/2017Cova Piedade U19CD PinhalnovenseChuyển nhượng—
30/06/2015Benfica Sad U17Cova Piedade U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com