
Igor Stefanovic là thủ môn 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
270Phút
8Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 270 | 8 | 0 | 4 | 61% | 100% | 1 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/63 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/33 | 0 | — | — | 6,96 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | V | 5,99 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | — | — | 5,72 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 3/3 | — | 6,90 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 16/29 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | 90 | 2 | 3 | 0 | 13/24 | 0 | 1/2 | V | 6,69 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/25 | 0 | — | — | 6,02 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 9/21 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/10/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/05/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/09/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/02/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/07/2016 | 28 | 850 nghìn € |
| 30/10/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/02/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/11/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 31/03/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 23/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 151
- Chỉ số 246
- Chỉ số 463
- Chỉ số 345