
Lourenço Figueiredo Henriques là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 71% | 2 | 0 | 2,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 2,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/73 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/68 | 3 | 9/12 | V | 6,38 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/78 | 0 | 5/11 | — | 7,38 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 3/6 | V | 6,32 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 2/3 | V | 5,68 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 4/7 | — | 6,85 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/57 | 0 | 3/8 | — | 7,37 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 5/9 | — | 7,36 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực48