Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenneth Ikugar

AmaranteTiền đạoNGR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kenneth Ikugar là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Amarante.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenneth Ikugar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202120100 nghìn €
25/12/20212150 nghìn €
22/06/20222150 nghìn €
15/12/202222125 nghìn €
20/06/202322100 nghìn €
26/03/202423200 nghìn €
04/06/202423200 nghìn €
19/12/202424150 nghìn €
16/06/202524100 nghìn €
29/08/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026ASD VillasimiusAmarante FCChuyển nhượng—
30/01/2026Free playerASD VillasimiusChuyển nhượng—
09/11/2025TransinvestFree playerTrở lại—
29/08/2025Free playerTransinvestChuyển nhượng—
30/06/2025Sigma Olomouc BFree playerTrở lại—
03/07/2024FC ZlínSigma Olomouc BChuyển nhượng—
06/02/2024Free playerFC ZlínChuyển nhượng—
30/08/2023Spartak TrnavaFree playerTrở lại—
29/06/2023FC ViOn Zlate Moravce-VrableSpartak TrnavaCho mượn—
24/01/2023Spartak TrnavaFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
30/12/2022Slavoj TrebisovSpartak TrnavaCho mượn—
12/07/2022Spartak TrnavaSlavoj TrebisovChuyển nhượng—
21/02/2022FK Viagem Ústí nad LabemSpartak TrnavaChuyển nhượng—
14/02/2021FootyFanz UnitedFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
07/08/2016Pythagorean FCFootyFanz UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com