Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulinho

LeixoesHậu vệPOR
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Paulinho là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—762700002076%16%202,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/77 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 2-4900000017/2112/6—5,75
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs CD TondelaT 1-0900000015/2300/4—6,34
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-1900020227/3300/2V5,84
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-3450000112/1500/2V5,48
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 2-0830000128/3201/2—7,64
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-0900110325/3116/7—8,39
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-0900000015/2345/6—6,60
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 1-1900010114/2534/8—6,02
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 3-2900000121/3011/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 850 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20111950 nghìn €
01/02/201220400 nghìn €
01/07/201321400 nghìn €
04/11/201322500 nghìn €
24/07/201423500 nghìn €
16/02/201523900 nghìn €
30/06/2015231,0 triệu €
23/02/201624850 nghìn €
28/07/2016251,0 triệu €
21/02/2017251,2 triệu €
25/06/2017251,2 triệu €
06/02/2018261,5 triệu €
12/06/2018261,5 triệu €
10/01/2019271,0 triệu €
06/06/201927750 nghìn €
17/12/201928750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
03/08/202029800 nghìn €
11/02/202129600 nghìn €
20/05/202129500 nghìn €
26/12/202130500 nghìn €
30/05/202230400 nghìn €
01/03/202331300 nghìn €
15/06/202331200 nghìn €
19/06/202432125 nghìn €
15/12/202433125 nghìn €
22/06/202533100 nghìn €
21/12/20253475 nghìn €
23/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025ViseuLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2024LeixoesViseuChuyển nhượng—
30/01/2024Free playerLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2023MaritimoFree playerTrở lại—
02/11/2022Free playerMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2022MoreirenseFree playerTrở lại—
16/08/2021Gil VicenteMoreirenseChuyển nhượng—
29/01/2021AEK AthensGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2019AvesAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting BragaAvesChuyển nhượng—
09/01/2017AvesSporting BragaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
14/07/2016CF União Madeira (-2021)AvesChuyển nhượng—
30/06/2015MoreirenseCF União Madeira (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2012LeixoesMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2010Leixoes U19LeixoesChuyển nhượng—
31/07/2009FC Porto U19Leixoes U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
29/06/2007Padroense U17Porto Sad U17Cho mượn—
31/07/2006Porto Sad U17Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com