
Fernando Fonseca là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 61/69 | 1 | 3/4 | — | 7,74 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 1/7 | — | 6,28 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 4/6 | V | 5,64 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,28 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 650 nghìn € |
| 06/02/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/10/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/09/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực50