Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Fonseca

LeixoesHậu vệPOR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fernando Fonseca là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—31000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Fonseca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 2-4dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs CD TondelaT 1-0dự bị00000—0———
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-1dự bị00000—0———
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCT 2-1900100361/6913/4—7,74
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-1860010031/3911/7—6,28
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-345000008/1324/6V5,64
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 2-07000003/501/2—7,01
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-0dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-01000001/101/2V6,28
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 1-11000002/300/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161975 nghìn €
29/06/201720650 nghìn €
06/02/201820700 nghìn €
12/06/201821700 nghìn €
11/02/201921300 nghìn €
28/06/201922100 nghìn €
10/10/201922300 nghìn €
29/12/201922800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
16/08/202023800 nghìn €
27/01/2021231,3 triệu €
20/05/2021241,5 triệu €
26/12/2021241,2 triệu €
30/05/202225900 nghìn €
15/09/202225600 nghìn €
31/10/202225600 nghìn €
27/03/202326500 nghìn €
13/12/202326250 nghìn €
19/06/202427300 nghìn €
18/12/202427600 nghìn €
29/05/202528500 nghìn €
20/10/202528450 nghìn €
23/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com