
Salvador Agra là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 218 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 45% | 2 | 0 | 2,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 2,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/14 | 0 | 1/3 | V | 6,37 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 2 | 4/6 | — | 6,87 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-0 | 66 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | V | 8,79 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 18/22 | 0 | 2/8 | — | 6,75 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/25 | 2 | 4/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/07/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/07/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 1,4 triệu € |
| 24/07/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực37