Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simaozinho

LeixoesHậu vệPOR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Simaozinho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—542120002277%40%003,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 3,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simaozinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 2-4660000012/1513/5—5,93
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs CD TondelaT 1-0790022216/2414/7—7,11
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-1670000517/1911/8—6,82
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-14000012/20——6,40
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-3dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 2-0dự bị00000—0———
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-024000004/411/1—7,09
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 1-1860010022/2925/10Đ6,06
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 3-2900021126/3712/8—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201520350 nghìn €
13/03/201620450 nghìn €
29/09/201621500 nghìn €
29/06/201722500 nghìn €
07/09/201722500 nghìn €
22/02/201822700 nghìn €
28/06/201823900 nghìn €
11/02/201923500 nghìn €
28/06/201924350 nghìn €
30/12/201924175 nghìn €
01/11/202025175 nghìn €
28/06/202126325 nghìn €
31/03/202226225 nghìn €
26/06/202227225 nghìn €
27/12/202227175 nghìn €
27/06/202328475 nghìn €
13/12/202328225 nghìn €
19/06/202429175 nghìn €
15/12/202429325 nghìn €
22/06/202530250 nghìn €
21/12/202530200 nghìn €
23/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com