
Luccas Paraizo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
416Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 416 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 416 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Maccabi Netanya | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Guarani SP | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SCU Torreense | Guarani SP | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Guarani SP | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2024 | Portuguesa Desportos | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Portuguesa U20 | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | EC Noroeste U20 (SP) | Portuguesa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | EC Noroeste U20 (SP) | Sociedade Esportiva Matonense (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh32
- Thể lực44