
Ruben Pina là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 0% | 1 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/5 | V | 6,19 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/9 | — | 6,48 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Aves | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Os Belenenses | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alverca | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Estoril U23 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Aves U23 | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Desportivo Aves U19 | CD Aves U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Belenenses U17 | Desportivo Aves U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực44