Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luís Machado

AmaranteTiền đạoPOR
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Luís Machado là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Amarante.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—4400010080%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luís Machado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaH 0-0dự bị000038/1005/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201522350 nghìn €
13/03/201623450 nghìn €
28/07/201623350 nghìn €
21/02/201724350 nghìn €
25/06/201724600 nghìn €
06/02/201825600 nghìn €
12/06/201825700 nghìn €
10/01/201926600 nghìn €
06/06/201926500 nghìn €
29/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
16/08/202027400 nghìn €
19/11/202028375 nghìn €
29/05/202128400 nghìn €
30/12/202129500 nghìn €
13/06/202229400 nghìn €
28/09/202229300 nghìn €
15/11/202230400 nghìn €
08/06/202330400 nghìn €
28/12/202331300 nghìn €
27/03/202431200 nghìn €
06/06/202431200 nghìn €
26/12/202432200 nghìn €
01/06/202532150 nghìn €
22/12/202533150 nghìn €
01/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Ethnikos Achnas FCAmarante FCChuyển nhượng—
31/07/2025KitcheeEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
04/07/2024Radomiak RadomKitcheeChuyển nhượng—
30/06/2021Northeast United FCRadomiak RadomChuyển nhượng—
25/09/2020MoreirenseNortheast United FCChuyển nhượng—
30/06/2019FeirenseMoreirenseChuyển nhượng—
05/01/2016CD TondelaFeirenseChuyển nhượng—
04/07/2014SC FreamundeCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2011SC Freamunde U19SC FreamundeChuyển nhượng—
30/06/2010USC Paredes Youth 19SC Freamunde U19Chuyển nhượng—
30/06/2008USC Paredes Youth 17USC Paredes Youth 19Chuyển nhượng—
30/06/2007USC Paredes Youth 15USC Paredes Youth 17Chuyển nhượng—
30/06/2005USC Paredes YouthUSC Paredes Youth 15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com