
Rafael Barbosa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 170 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 16% | 0 | 0 | 3,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 3,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 0 | — | — | 7,04 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 37/47 | 1 | 2/7 | V | 7,07 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 2/9 | V | 6,33 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,67 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực41