
Ruben Alves là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Amarante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 33% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/3 | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 1 | 6/10 | V | 6,64 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/08/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/04/2018 | 23 | — |
| 13/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Penafiel | Amarante FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Feirense | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Sanjoanense | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Salgueiros | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Felgueiras 1932 | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Braga B | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Anadia | Braga B | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Braga B | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Sanjoanense | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Porto B | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Famalicao | Porto B | Cho mượn | — |
| 21/09/2014 | Porto B | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Boavista U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Boavista Sad U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Boavista FC U15 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Boavista FC CJ | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ADR Pasteleira Formação | Boavista FC CJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Vilanovense FC Camadas Jovens | ADR Pasteleira Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực48