
Serif Nhaga là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 44% | 4 | 0 | 2,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 2,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 5,65 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | V | 6,67 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/59 | 2 | 4/10 | — | 7,16 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 6/10 | — | 6,80 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 8/14 | V | 4,93 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 1 | 4/12 | V | 7,38 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 5/9 | V | 7,02 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 4 | 8/14 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực33