- Phạt góc0 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Stade Océane, Le Havre · Mưa rải rác 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Le Havre (nữ) và Lens (nữ) hòa nhau 0-0.
Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) 0-0 — Ligue 1 (nữ) 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Célestine Boisard 48'
- 🟨 Maxime Di Liberto 56'
- 🟨🟥 Célestine Boisard 59'
- 🔁 Maël Doréthay Ikram Adjabi 62'
- 🔁 Melina Mendythay Thaïs Gallais 69'
- 🔁 Naolia Traoréthay Jade Nassi 69'
- 83' 🔁 Ananée Yeboahthay Celia Agoune
- 83' 🔁 Lylloo Makowskithay N. Gelders
- 🔁 Talila Seikathay Maïté Boucly 86'
- 87' 🔁 Sofia Djoubrithay L. Notel
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 11Tổng cú sút8
- 7Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn3
- 0Phạt góc2
- 21Tấn công nguy hiểm32
- 86Tấn công92
- 345Chuyền490
- 214Chuyền chính xác340
- 4Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài8
- 15Rê bóng23
- 25Tạt bóng31
- 30Tranh chấp29
- 30Tắc bóng13
- 77Cản phá74
- 11Cứu thua7
- 6Phạm lỗi5
- 34Bị phạm lỗi27
- 3Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Lens (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Le Havre (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Lens (nữ) ép sân. Le Havre (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Lens (nữ) 50%.
Le Havre (nữ)Lens (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Maria Petiteau | Thủ môn | 6.83 |
| 5 | Shadia Nankya | Hậu vệ | 6.7 |
| 10 | Judith Coquet | Hậu vệ | 6.25 |
| 14 | Kédie Johnson | Hậu vệ | 6.75 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 5.13 |
| 6 | Solène Champagnac © | Tiền vệ | 6.59 |
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ | 6.22 |
| 23 | Jade Nassi | Tiền vệ | 6.53 |
| 27 | Emmy Lefevre | Tiền vệ | 6.42 |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền đạo | 7.24 |
| 18 | Thaïs Gallais | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Talila Seika | Hậu vệ |
| 30 | Taylor Beitz | Thủ môn |
| 95 | Naolia Traoré | Tiền đạo |
| 34 | Sana N'Diaye | Không rõ |
| 11 | Melina Mendy | Tiền vệ |
| 12 | Maël Doré | Hậu vệ |
| 40 | Gloria Dorla | Thủ môn |
Lens (nữ) · HLV Sarah M'Barek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Elisa Launay | Thủ môn | 8.8 |
| 3 | Jennyfer Limage | Hậu vệ | 6.14 |
| 21 | Laureen Oillic | Hậu vệ | 7.08 |
| 29 | Morgane Duporge | Hậu vệ | 6.32 |
| 19 | L. Notel | Tiền vệ | 6.03 |
| 22 | Emma Smaali © | Tiền vệ | 6.4 |
| 23 | fanny rossi | Tiền vệ | 6.22 |
| 26 | Carla Polito | Tiền vệ | 6.03 |
| 7 | Louann Archier | Tiền đạo | 6.36 |
| 9 | Celia Agoune | Tiền đạo | 6.24 |
| 10 | N. Gelders | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Caroline Devant | Tiền vệ |
| 8 | Sofia Djoubri | Tiền đạo |
| 34 | Lylloo Makowski | Tiền đạo |
| 1 | lou marchal | Thủ môn |
| 25 | Léna Mouzon | Hậu vệ |
| 6 | Ananée Yeboah | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 0.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | INT CF | Le Havre (nữ) – Lens (nữ) | 2–3 |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Lens (nữ) | 0–1 |
| 21/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 23/08/2025 | INT CF | Lens (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 13/03/2022 | FRA WD2 | Le Havre (nữ) – Lens (nữ) | 4–1 |
| 17/10/2021 | FRA WD2 | Lens (nữ) – Le Havre (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Le Havre (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–3 | T |
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Saint Malo (nữ) | 2–0 | T |
| 26/09/2026 | FRA LC W | FC Metz (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–8 | B |
Lens (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–3 | B |
| 04/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 4–1 | B |
| 26/09/2026 | FRA LC W | Auxerre (nữ) – Lens (nữ) | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Toulouse (nữ) | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Océane (Le Havre).
- Kết quả Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) là bao nhiêu?
- Le Havre (nữ) và Lens (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Le Havre (nữ) thắng 1, hòa 0, Lens (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 12/08/2026 (INT CF) Le Havre (nữ) 2-3 Lens (nữ).
- Phong độ Le Havre (nữ) và Lens (nữ) trước trận?
- Le Havre (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLW); Lens (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDLL).
- Đội hình xuất phát Le Havre (nữ) vs Lens (nữ)?
- Le Havre (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Lens (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:36 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

