- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Oriam Regional Sport Centre, Edinburgh · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Glasgow Rangers (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Hearts (nữ).
Hearts (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) 0-3 — Cúp Scotland (nữ) 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jessica Husband 26'
-
30'
0 - 1 ⚽ Laura Berrykiến tạo: Katie Wilkinson -
36'
0 - 2 ⚽ Bailley Collinskiến tạo: Mijke Roelfsema - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
0 - 3 ⚽ Laura Berry - 59' 🔁 Hannah Blakethay Jodi Mcleary
- 🔁 Erin Renniethay Mairead Clare Fulton 59'
- 🔁 Jennifer Smiththay Monica Forsyth 59'
- 🔁 Toni Campbellthay Mariana Speckmaier 60'
- 🟨 Ellen Dolan 73'
- 76' 🔁 Sophie Blackthay May Cruft
- 76' 🔁 Kirsty Smiththay Bailley Collins
- 82' 🔁 Eva Hendlethay Calliste Brookshire
- 82' 🔁 Brogan Haythay Laura Berry
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 29Tổng cú sút31
- 2Sút trúng đích4
- 10Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm10
- 4Sút bị chặn1
- 3Phạt góc1
- 40Tấn công nguy hiểm50
- 103Tấn công82
- 524Chuyền440
- 432Chuyền chính xác350
- 0Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài7
- 10Rê bóng10
- 15Tạt bóng31
- 54Tranh chấp50
- 19Tắc bóng11
- 48Cản phá70
- 10Cứu thua12
- 10Phạm lỗi11
- 27Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hearts (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Glasgow Rangers (nữ) ép sân. Hearts (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Glasgow Rangers (nữ) 43%.
Hearts (nữ)Glasgow Rangers (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 5.73 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 5.52 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 6.5 |
| 11 | Lauren Wade © | Hậu vệ | 5.85 |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ | 5.07 |
| 8 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ | 6.6 |
| 10 | Carly Johns | Tiền vệ | 6.13 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 5.86 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 5.86 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Ava Crawford | Tiền vệ |
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ |
| 34 | Erin Anderson | Thủ môn |
| 20 | Kate Fraser | Hậu vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền vệ |
| 35 | Lucy Horberry | Tiền vệ |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ |
| 23 | Ashley Robertson | Tiền vệ |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
Glasgow Rangers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Shu Ohba | Thủ môn | 6.92 |
| 2 | Nicola Docherty © | Hậu vệ | 6.45 |
| 3 | Bailley Collins | Hậu vệ | 7.44 |
| 11 | Mijke Roelfsema | Hậu vệ | 7.97 |
| 16 | Eilidh Austin | Hậu vệ | 7.08 |
| 8 | Gry Boe Thrysøe | Tiền vệ | 7.51 |
| 21 | May Cruft | Tiền vệ | 6.71 |
| 24 | Kallisti Konstantina Brouksair | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Laura Berry | Tiền đạo | 8.48 |
| 26 | Jodi Mcleary | Tiền đạo | 6.75 |
| 44 | Katie Wilkinson | Tiền đạo | 7.34 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Kirsty Smith | Hậu vệ |
| 14 | Eva Hendle | Tiền đạo |
| 7 | Brogan Hay | Tiền vệ |
| 1 | Jenna Fife | Thủ môn |
| 29 | Fallon Olivua Connolly-Jackson | Hậu vệ |
| 13 | Lily Boyce | Tiền vệ |
| 10 | Hannah Blake | Tiền đạo |
| 40 | Sophie Black | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 51.00 | 29 | 1.00 | 3.5 | 6.40 | 1.11 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 |
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–2 |
| 02/11/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–2 |
| 24/08/2025 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 2–2 |
| 15/05/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–5 |
| 30/03/2025 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 |
| 02/03/2025 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 2–2 |
| 22/09/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–2 |
| 26/05/2024 | INT CF | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 |
| 02/05/2024 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–5 | T |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Aberdeen (nữ) | 6–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 | B |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Gintra Universitetas (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 | B |
Glasgow Rangers (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 7–0 | T |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–4 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ajax Amsterdam (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 2–1 | B |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–1 | H |
| 31/05/2026 | SCO Women's Cup | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hearts (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hearts (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) thuộc Cúp Scotland (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 22:10 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Oriam Regional Sport Centre (Edinburgh).
- Kết quả Hearts (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) là bao nhiêu?
- Glasgow Rangers (nữ) thắng Hearts (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Hearts (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: Hearts (nữ) thắng 5, hòa 4, Glasgow Rangers (nữ) thắng 17. Lần gần nhất ngày 24/04/2026 (SCO Women's Premier League) Glasgow Rangers (nữ) 1-2 Hearts (nữ).
- Phong độ Hearts (nữ) và Glasgow Rangers (nữ) trước trận?
- Hearts (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLD); Glasgow Rangers (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL).
- Đội hình xuất phát Hearts (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ)?
- Hearts (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Glasgow Rangers (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:45 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

