- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Ravenscraig Regional Sports Facility, Motherwell · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Hearts (nữ) chấp 0.25 · 1.37 / 3.00
Hearts (nữ) thắng 5-0 ngay trên sân của Motherwell (nữ).
Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ) 0-5 — Scottish Women's Premier League 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Monica Forsythkiến tạo: Kayla Jardine -
15'
0 - 2 ⚽ Carly Johnskiến tạo: Mairead Clare Fulton -
37'
0 - 3 ⚽ Monica Forsythkiến tạo: Mariana Speckmaier - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Saoirse Coyle Morrowthay Lucy Sinclair 45'
- 🔁 Mary Stanic-Floodythay Mia Mcarthur 58'
- 🔁 J. Strainthay Mason Clark 58'
- 62' 🔁 Erin Renniethay Mairead Clare Fulton
- 🟨 Ellie Macdonald 68'
-
71'
0 - 4 ⚽ Carly Girasoli - 🔁 Olivia Mcstaythay Eva Thomson 72'
- 🔁 Sophie Rutherfordthay Carla Jane Boyce 72'
- 80' 🔁 Jennifer Smiththay Monica Forsyth
-
81'
0 - 5 ⚽ Carly Johnskiến tạo: Kayla Jardine - 85' 🔁 E. Lockethay Jessica Husband
- 86' 🔁 Toni Campbellthay Lauren Wade
- 86' 🔁 Ava Crawfordthay Kayla Jardine
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 31%Kiểm soát bóng69%
- 0Sút trúng đích8
- 0Sút không trúng đích8
- 1Sút trong vòng cấm20
- 1Sút bị chặn4
- 2Phạt góc7
- 27Tấn công nguy hiểm105
- 89Tấn công94
- 0Tranh chấp0
- 1Việt vị4
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Hearts (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.37 / 3.00. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Motherwell (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Hearts (nữ) 63%.
Motherwell (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-3-2
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rebecca Cameron | Thủ môn | 5.75 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 5.5 |
| 4 | Chelsie Watson © | Hậu vệ | 5.3 |
| 12 | Leah Flora Sidey | Hậu vệ | 5.1 |
| 15 | Ellie Macdonald | Hậu vệ | 5.15 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 5.4 |
| 8 | Mia Mcarthur | Tiền vệ | 5.7 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Eva Thomson | Tiền vệ | 6.13 |
| 30 | Lucy Sinclair | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Sophie Rutherford | Tiền vệ |
| 25 | Kayla Scott | Thủ môn |
| 20 | Mary Stanic-Floody | Tiền vệ |
| 19 | J. Strain | Tiền đạo |
| 21 | Olivia Mcstay | Hậu vệ |
| 14 | Saoirse Coyle Morrow | Tiền vệ |
| 23 | Morgan Anderson | Tiền đạo |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 7.06 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 7.91 |
| 11 | Lauren Wade © | Hậu vệ | 7.21 |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ | 9.13 |
| 8 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ | 6.5 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 6.43 |
| 10 | Carly Johns | Tiền đạo | 8.93 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ |
| 19 | Ava Crawford | Tiền vệ |
| 20 | Kate Fraser | Hậu vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền vệ |
| 35 | Lucy Horberry | Tiền vệ |
| 26 | E. Locke | Hậu vệ |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.37 | 3.00 | 29.00 | 13 | 1.03 | 5.5 | 4.50 | 1.19 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–3 |
| 14/09/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Motherwell (nữ) | 3–0 |
| 11/05/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–6 |
| 17/04/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–0 |
| 22/12/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–0 |
| 01/09/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Motherwell (nữ) | 6–1 |
| 14/01/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–3 |
| 22/10/2023 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Motherwell (nữ) | 5–1 |
| 05/02/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 1–1 |
| 30/10/2022 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 7–0 | B |
| 09/08/2026 | SWPL C (W) | Kilmarnock (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–3 | T |
| 06/08/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Gartcairn FC (nữ) | 2–1 | T |
| 02/08/2026 | SWPL C (W) | Livingston (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–7 | T |
| 26/07/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 1–3 | B |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Aberdeen (nữ) | 6–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 | B |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Gintra Universitetas (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 | B |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow City (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 2 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ravenscraig Regional Sports Facility (Motherwell).
- Kết quả Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Motherwell (nữ) 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Kèo Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Hearts (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.37 / 3.00; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 29.00 – 13 – 1.03 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell (nữ) thắng 6, hòa 2, Hearts (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 14/12/2025 (SCO Women's Premier League) Motherwell (nữ) 0-3 Hearts (nữ).
- Phong độ Motherwell (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Motherwell (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLD); Hearts (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLDW).
- Đội hình xuất phát Motherwell (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Motherwell (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:50 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

