- Phạt góc8 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Petershill Park, Glasgow · cập nhật
Glasgow Rangers (nữ) thắng Spartans (nữ) 7-0 trên sân nhà Petershill Park.
Glasgow Rangers (nữ) vs Spartans (nữ) 7-0 — Scottish Women's Premier League 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Robyn McCafferty
6'
1 - 0 -
⚽ Katie Wilkinsonkiến tạo: Jodi Mcleary
15'
2 - 0 -
⚽ Katie Wilkinsonkiến tạo: Laura Berry
16'
3 - 0 -
⚽ Calliste Brookshire
20'
4 - 0 -
⚽ Katie Wilkinsonkiến tạo: Lily Boyce
22'
5 - 0 - 🟨 Bailley Collins 30'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Gry Boe Thrysøethay Jodi Mcleary 45'
- 🔁 Eva Hendlethay Calliste Brookshire 45'
- 45' 🔁 E. McMurdothay Chloe Hutchison
- 45' 🔁 Rachel Murchiethay Eilidh Davies
-
⚽ Katie Wilkinsonkiến tạo: Eva Hendle
58'
6 - 0 - 🔁 Nicola Dochertythay Fallon Olivua Connolly-Jackson 61'
- 🔁 Mijke Roelfsemathay Bailley Collins 62'
- 69' 🔁 E. Cadellthay Izzy Young
- 69' 🔁 Lauren Mcdonaldthay Tanna Patricia Hollis
- 🔁 Brogan Haythay Katie Wilkinson 73'
- 75' 🟨 J. Beesley
-
⚽ Laura Berrykiến tạo: Nicola Docherty
77'
7 - 0 - 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 7Tổng cú sút19
- 9Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích1
- 20Sút trong vòng cấm1
- 4Sút bị chặn0
- 8Phạt góc0
- 609Chuyền172
- 530Chuyền chính xác79
- 5Chuyền then chốt0
- 18Chuyền dài0
- 21Rê bóng7
- 18Tạt bóng20
- 32Tranh chấp38
- 11Tắc bóng32
- 33Cản phá76
- 7Cứu thua6
- 9Phạm lỗi3
- 20Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
Tỷ số hiệp một là 5-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-5-1
Glasgow Rangers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Shu Ohba | Thủ môn | 6.95 |
| 3 | Bailley Collins | Hậu vệ | 6.71 |
| 13 | Lily Boyce | Hậu vệ | 7.75 |
| 16 | Eilidh Austin | Hậu vệ | 7.53 |
| 29 | Fallon Olivua Connolly-Jackson | Hậu vệ | 7.31 |
| 21 | May Cruft | Tiền vệ | 7.2 |
| 26 | Jodi Mcleary | Tiền vệ | 7.37 |
| 40 | Sophie Black | Tiền vệ | 6.56 |
| 9 | Laura Berry | Tiền đạo | 8.86 |
| 24 | Calliste Brookshire | Tiền đạo | 7.71 |
| 44 | Katie Wilkinson © | Tiền đạo | 9.94 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Gry Boe Thrysøe | Tiền vệ |
| 10 | Hannah Blake | Tiền đạo |
| 2 | Nicola Docherty | Hậu vệ |
| 1 | Jenna Fife | Thủ môn |
| 7 | Brogan Hay | Tiền vệ |
| 14 | Eva Hendle | Tiền đạo |
| 11 | Mijke Roelfsema | Hậu vệ |
| 22 | Kirsty Smith | Hậu vệ |
Spartans (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alicia Yates | Thủ môn | 5.63 |
| 4 | H. Cunningham | Hậu vệ | 5.55 |
| 5 | Robyn McCafferty © | Hậu vệ | 4.5 |
| 11 | Niamh Noble | Hậu vệ | 5.53 |
| 22 | Chloe Hutchison | Hậu vệ | 5.67 |
| 6 | Ronaigh Douglas | Tiền vệ | 6.24 |
| 10 | Olivia Hurrell | Tiền vệ | 5.43 |
| 14 | Tegan Reynolds | Tiền vệ | 5.75 |
| 17 | Eilidh Davies | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | Izzy Young | Tiền vệ | 6.03 |
| 24 | Tanna Patricia Hollis | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Rachel Murchie | Tiền đạo |
| 8 | E. McMurdo | Tiền vệ |
| 20 | Lauren Mcdonald | Tiền vệ |
| 7 | E. Cadell | Tiền đạo |
| 12 | Freya Brien | Tiền đạo |
| 9 | Zara Andrews | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/03/2025 | SCO Women's Cup | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 2–0 |
| 26/01/2025 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 |
| 15/09/2024 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 6–1 |
| 05/11/2023 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 3–1 |
| 13/08/2023 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–6 |
| 05/03/2023 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–1 |
| 27/10/2022 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 2–0 |
| 21/07/2022 | INT CF | Spartans (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 |
| 17/07/2022 | INT CF | Spartans (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 |
| 20/03/2022 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Glasgow Rangers (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–4 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ajax Amsterdam (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 2–1 | B |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–1 | H |
| 31/05/2026 | SCO Women's Cup | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 0–1 | B |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 6–0 | B |
Spartans (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 1–1 | H |
| 09/08/2026 | SWPL C (W) | Aberdeen (nữ) – Spartans (nữ) | 0–2 | T |
| 06/08/2026 | SWPL C (W) | Spartans (nữ) – Renfrew (nữ) | 4–0 | T |
| 02/08/2026 | SWPL C (W) | Spartans (nữ) – Boroughmuir Thistle FC (nữ) | 2–0 | T |
| 26/07/2026 | SCO Women's Cup | Queens Park (nữ) – Spartans (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Glasgow Rangers (nữ) vs Spartans (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Glasgow Rangers (nữ) vs Spartans (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 2 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Petershill Park (Glasgow).
- Kết quả Glasgow Rangers (nữ) vs Spartans (nữ) là bao nhiêu?
- Glasgow Rangers (nữ) thắng Spartans (nữ) 7-0; hiệp một 5-0.
- Lịch sử đối đầu Glasgow Rangers (nữ) vs Spartans (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Glasgow Rangers (nữ) thắng 24, hòa 0, Spartans (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 09/03/2025 (SCO Women's Cup) Glasgow Rangers (nữ) 2-0 Spartans (nữ).
- Phong độ Glasgow Rangers (nữ) và Spartans (nữ) trước trận?
- Glasgow Rangers (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLW); Spartans (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW).
- Đội hình xuất phát Glasgow Rangers (nữ) vs Spartans (nữ)?
- Glasgow Rangers (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Spartans (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

