- Phạt góc10 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Broadwood Stadium, Cumbernauld · Mưa rải rác 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.05
Slavia Praha (nữ) và Glasgow Rangers (nữ) hòa nhau 1-1.
Slavia Praha (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 06/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Isabella Briedekiến tạo: Roksolana Kravchuk
57'
1 - 0 - 68' 🔁 Bailley Collinsthay Kirsty Smith
- 68' 🔁 Eva Hendlethay Hannah Blake
- 🔁 Katerina Svitkováthay Kamila Dubcová 72'
- 🔁 Jana Zufankovathay Roksolana Kravchuk 72'
- 🟨 Tereza Krejcirikova 77'
-
81'
1 - 1 ⚽ Nicola Dochertykiến tạo: Katie Wilkinson - 🔁 Lucie Kroupovathay Tereza Krejcirikova 85'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 97' 🔁 Lily Boycethay Calliste Brookshire
-
102'
1 - 2 ⚽ Eilidh Austinkiến tạo: Katie Wilkinson - 🟨 Jana Zufankova 104'
- 🔁 Tereza Szewieczkováthay Klara Cvrckova 105'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 108' 🔁 Fallon Olivua Connolly-Jacksonthay Nicola Docherty
- 🟨 Lucie Kroupova 110'
- 112' 🟨 Eva Hendle
- 114' 🟨🟥 Eva Hendle
- 115' 🔁 Sophie Blackthay Katie Wilkinson
- 🔁 Barbora Polcarovathay L. Bendová 115'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 4Sút trúng đích5
- 13Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc6
- 75Tấn công nguy hiểm72
- 124Tấn công113
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Glasgow Rangers (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Slavia Praha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Glasgow Rangers (nữ) ép sân. Slavia Praha (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Glasgow Rangers (nữ) 51%.
Slavia Praha (nữ)Glasgow Rangers (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-3-3
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Barbora Votikova | Thủ môn | 6.1 |
| 12 | Denisa Veselá | Hậu vệ | 6.6 |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ | 6.4 |
| 14 | L. Bendová | Hậu vệ | 6.9 |
| 20 | Diana Bartovičová © | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 7.55 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 6.05 |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ | 6.25 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 6.85 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | G. Sobotková | Thủ môn |
| 21 | Katerina Svitková | Tiền vệ |
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ |
| 18 | Zuzana Vavrlová | Hậu vệ |
| 15 | Jana Zufankova | Tiền đạo |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ |
| 27 | Vanesa Jilkova | Thủ môn |
| 7 | H. Jaén | Hậu vệ |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 10 | Sierra Ashby Pennock | Tiền vệ |
Glasgow Rangers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jenna Fife | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Nicola Docherty © | Hậu vệ | 7.2 |
| 11 | Mijke Roelfsema | Hậu vệ | 6.8 |
| 16 | Eilidh Austin | Hậu vệ | 7.2 |
| 22 | Kirsty Smith | Hậu vệ | 6.9 |
| 8 | Gry Boe Thrysøe | Tiền vệ | 6.15 |
| 10 | Hannah Blake | Tiền vệ | 6.05 |
| 21 | May Cruft | Tiền vệ | 6.75 |
| 9 | Laura Berry | Tiền đạo | 6.7 |
| 24 | Kallisti Konstantina Brouksair | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Katie Wilkinson | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Lola Rose Rarity | Thủ môn |
| 40 | Sophie Black | Tiền vệ |
| 13 | Lily Boyce | Tiền vệ |
| 3 | Bailley Collins | Tiền đạo |
| 29 | Fallon Olivua Connolly-Jackson | Hậu vệ |
| 49 | Isla Miller | Tiền vệ |
| 18 | Shu Ohba | Thủ môn |
| 14 | Eva Hendle | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.05 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 4.50 | 1.19 | 13.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Slavia Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | INT CF | GKS Katowice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–5 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Rekord Bielsko Biala (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Austria Wien (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 2–2 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Slavia Praha (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 4–1 | T |
| 29/05/2026 | CZE Women's Cup | Slavia Praha (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–0 | H |
Glasgow Rangers (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | SCO Women's Cup | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 0–1 | B |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 6–0 | B |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 4–0 | T |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | T |
| 03/05/2026 | SCO Women's Cup | Glasgow Rangers (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Slavia Praha (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slavia Praha (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:30 ngày 06/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Broadwood Stadium (Cumbernauld).
- Kết quả Slavia Praha (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) và Glasgow Rangers (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Slavia Praha (nữ) và Glasgow Rangers (nữ) trước trận?
- Slavia Praha (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWDW); Glasgow Rangers (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW).
- Đội hình xuất phát Slavia Praha (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ)?
- Slavia Praha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Glasgow Rangers (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

