Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Cúp C1 châu Âu (nữ) · Thứ tư 20:30 05/08/2026
1 - 2FT · Hết trận · HT 1–0
Sân Koege Stadium, Koege · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hearts (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Gintra Universitetas (nữ).

Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) 1-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (10)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. ⚽ Makeila Yanceykiến tạo: Khrystyna Pereviznyk 43'
    1 - 0
  2. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  3. 🔁 J. Blaževičiūtėthay A Hakasalo 45'
  4. 56'
    1 - 1
    ⚽ Ellen Dolankiến tạo: Mariana Speckmaier
  5. 66'
    1 - 2
    ⚽ Kayla Jardinekiến tạo: Jessica Husband
  6. 🔁 Elizabeth Mideva Lwanguthay T. Romanovskaja 67'
  7. 71' 🔁 Jennifer Smiththay Monica Forsyth
  8. 🔁 Viktoriia Lavrenyukthay Marija·Galkina 81'
  9. 90' 🔁 Mairead Clare Fultonthay Erin Rennie
  10. 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 31%Kiểm soát bóng69%
  • 3Sút trúng đích6
  • 3Sút không trúng đích9
  • 6Sút trong vòng cấm15
  • 0Sút bị chặn0
  • 4Phạt góc9
  • 17Tấn công nguy hiểm45
  • 49Tấn công112
  • 0Bị phạm lỗi0
  • 0Thẻ vàng0
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 69%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: Gintra Universitetas (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Gintra Universitetas (nữ) kiểm soát thế trận 27% thời gian, Hearts (nữ) 63%.

Gintra Universitetas (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
81A. Gerasymc…2Makeila Yan…5Sabrina Gon…24Tamara Brown8Lidiane Lop…10Marija·Galk…17T. Romanovs…29Laura Kubil…44Algimante M…20A Hakasalo88Khrystyna P… 52Rachael Isa…3Jessica Hus…4Erin Husband5Carly Giras…11Lauren Wade6Erin Rennie7Monica Fors…10Carly Johns12Ellen Dolan14Kayla Jardi…9Mariana Spe…

Gintra Universitetas (nữ)

Đội hình chính Gintra Universitetas (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
81A. GerasymchukThủ môn6.0
2Makeila YanceyHậu vệ7.0
5Sabrina Gonçalves AmorimHậu vệ6.3
24Tamara BrownHậu vệ6.3
8Lidiane Lopes RibeiroTiền vệ5.9
10Marija·GalkinaTiền vệ6.5
17T. RomanovskajaTiền vệ6.1
29Laura KubiliūtėTiền vệ5.7
44Algimante Mikutaite ©Tiền vệ5.8
20A HakasaloTiền đạo0.0
88Khrystyna PereviznykTiền đạo6.4
Dự bị (10)
Dự bị Gintra Universitetas (nữ)
SốCầu thủVị trí
95Viktoriia LavrenyukTiền đạo
22Athena DiachenkoHậu vệ
48Elizabeth Mideva LwanguTiền đạo
21Aistė ŠveckutėHậu vệ
15J. BlaževičiūtėTiền vệ
13Julia Francisco De Souza DiasTiền vệ
14Ugnė GrincevičiūtėTiền đạo
16Agnieška KazarinaTiền vệ
7M. ProscevičiūtėTiền đạo
1Gabrielė VasilenkoThủ môn

Hearts (nữ)

Đội hình chính Hearts (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
52Rachael Isabella JohnstoneThủ môn6.1
3Jessica HusbandHậu vệ6.5
4Erin HusbandHậu vệ6.3
5Carly GirasoliHậu vệ5.9
11Lauren Wade ©Hậu vệ6.3
6Erin RennieTiền vệ6.25
7Monica ForsythTiền vệ5.95
10Carly JohnsTiền vệ6.25
12Ellen DolanTiền vệ7.35
14Kayla JardineTiền vệ7.35
9Mariana SpeckmaierTiền đạo6.6
Dự bị (12)
Dự bị Hearts (nữ)
SốCầu thủVị trí
21Orla BurnHậu vệ
33Toni CampbellHậu vệ
22Olivia ChomczukTiền vệ
19Ava CrawfordTiền vệ
20Kate FraserHậu vệ
8Mairead Clare FultonTiền vệ
18Keri HallidayTiền vệ
26E. LockeHậu vệ
15Jennifer SmithTiền vệ
25Emma ThomsonThủ môn
23Ashley RobertsonTiền vệ
34Erin AndersonThủ môn
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36502.751.42 151.00341.00 3.54.251.21 ———

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Phong độ gần đây

Gintra Universitetas (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
12/07/2026INT CFGintra Universitetas (nữ) – FC Flora Tallinn (nữ)5–0T
14/06/2026LIT Women's A LygaGintra Universitetas (nữ) – FK Vilnius (nữ)1–0T
31/05/2026LIT Women's A LygaFK Vilnius (nữ) – Gintra Universitetas (nữ)1–1H
24/05/2026LIT Women's A LygaFK Transinvest (nữ) – Gintra Universitetas (nữ)2–5T
28/03/2026LIT Women's A LygaGintra Universitetas (nữ) – MFA Zalgiris (nữ)1–0T

Hearts (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
24/05/2026SCO Women's Premier LeagueHibernian (nữ) – Hearts (nữ)2–0B
17/05/2026SCO Women's Premier LeagueHearts (nữ) – Glasgow City (nữ)0–0H
10/05/2026SCO Women's Premier LeagueCeltic (nữ) – Hearts (nữ)1–2T
29/04/2026SCO Women's Premier LeagueHearts (nữ) – Partick Thistle (nữ)3–0T
24/04/2026SCO Women's Premier LeagueGlasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ)1–2T

Hỏi nhanh về trang này

Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:30 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Koege Stadium (Koege).
Kết quả Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
Hearts (nữ) thắng Gintra Universitetas (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
Phong độ Gintra Universitetas (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
Gintra Universitetas (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); Hearts (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW).
Đội hình xuất phát Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ)?
Gintra Universitetas (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:07 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com