- Phạt góc17 – 2
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Koege Stadium, Koege · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.00 / 1.00 · đã đóng kèo
HB Koge (nữ) thắng Hearts (nữ) 2-1 trên sân nhà Koege Stadium.
HB Koge (nữ) vs Hearts (nữ) 2-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Kayla Jardinekiến tạo: Ellen Dolan - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nadia Nadimthay Rikke Madsen 45'
- 57' 🔁 Erin Renniethay Mairead Clare Fulton
-
⚽ Mwanalima Jerekokiến tạo: Signe Markvardsen
60'
1 - 1 - 🔁 Emelía Óskarsdóttirthay Sarah Thygesen 61'
- 🟨 Nadia Nadim 62'
- 🟨 Macy Schultz 65'
- 66' 🔁 Toni Campbellthay Mariana Speckmaier
- 🔁 S. Jonesthay Macy Schultz 74'
-
⚽ Mille Gejl Jensen
91+1'
2 - 1 - 🔁 Laura Hermannthay Cassandra Korhonen 92+2'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 7Sút trúng đích4
- 20Sút không trúng đích2
- 27Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 17Phạt góc2
- 64Tấn công nguy hiểm14
- 109Tấn công39
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 19.5 quả. HB Koge (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: HB Koge (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. HB Koge (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Hearts (nữ) 35%.
HB Koge (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Lauren Kozal | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Maria Uhre | Hậu vệ | 6.7 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 6.25 |
| 19 | Signe Markvardsen | Hậu vệ | 6.5 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Cassandra Korhonen | Tiền vệ | 5.85 |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền vệ | 6.05 |
| 23 | Mille Gejl Jensen © | Tiền vệ | 7.35 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền vệ | 7.35 |
| 7 | Kyra Carusa | Tiền đạo | 6.4 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Augusta Callesen | Hậu vệ |
| 77 | julia gutowska | Tiền đạo |
| 5 | S. Jones | Hậu vệ |
| 24 | Laura Hermann | Tiền vệ |
| 30 | Emilie Møller | Thủ môn |
| 9 | Nadia Nadim | Tiền đạo |
| 27 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn |
| 14 | Samantha Magdalena Williams | Tiền đạo |
| 88 | Zuzanna Witek | Tiền vệ |
| 22 | Emelía Óskarsdóttir | Tiền đạo |
| 8 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 5.9 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 6.7 |
| 8 | Mairead Clare Fulton | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Lauren Wade © | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Carly Johns | Tiền vệ | 5.7 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 23 | Ashley Robertson | Tiền vệ |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền vệ |
| 20 | Kate Fraser | Hậu vệ |
| 19 | Ava Crawford | Tiền vệ |
| 22 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ |
| 21 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 34 | Erin Anderson | Thủ môn |
| 26 | E. Locke | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.00 | 1.00 | — | 0 | — | 0 | 1.00 | 1.00 | 19.5 | 2.25 | 1.57 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Riga (nữ) | 4–1 | T |
| 01/08/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 4–0 | T |
| 28/07/2026 | DEN Elitedivisionen | FC Copenhagen (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–3 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Hammarby (nữ) – HB Koge (nữ) | 3–0 | B |
| 13/06/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 3–1 | T |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Gintra Universitetas (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 | B |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow City (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 29/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- HB Koge (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận HB Koge (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:30 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Koege Stadium (Koege).
- Kết quả HB Koge (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) thắng Hearts (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ HB Koge (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- HB Koge (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW); Hearts (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW).
- Đội hình xuất phát HB Koge (nữ) vs Hearts (nữ)?
- HB Koge (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:42 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

