
Sarah Thygesen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HB Koge (nữ).
Tiểu sử Sarah Thygesen
Sarah Thygesen là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ HB Koge (nữ), mang quốc tịch Denmark và 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 826 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 2,21. Ở Danish Elitedivisionen có 10 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 5 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ sinh ngày 05/11/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
826Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
413Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 666 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 160 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 666 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Servette (nữ) | T 5-1 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 2 | 2/3 | — | 6,68 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hearts (nữ) | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Riga (nữ) | T 4-1 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |