
Kyra Carusa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo HB Koge (nữ).
Tiểu sử Kyra Carusa
Kyra Carusa là tiền đạo thi đấu cho HB Koge (nữ), mang quốc tịch Ireland và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trong 13 trận, với 931 phút thi đấu và điểm trung bình 6,92. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo sau 6 trận. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.703Phút
11Bàn thắng
5Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 772 | 6 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 505 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 70% | 43% | 0 | 0 | 6,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 6 | 426 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 772 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/109 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kazakhstan (nữ) | T 8-0 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/20 | 1 | 6/10 | — | 9,54 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Servette (nữ) | T 5-1 | 89 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 20/28 | 1 | 7/14 | — | 8,97 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 3/9 | — | 6,77 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hearts (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Riga (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Pháp (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | T 3-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 2/9 | — | 7,56 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực43