
Signe Markvardsen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Bristol City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 42% | 2 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/73 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 1 | 1/6 | V | 5,70 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 4 | 5/8 | V | 6,10 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hearts (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Riga (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |