Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nadia Nadim

HB Koge (nữ)Tiền vệDEN
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nadia Nadim là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HB Koge (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
92Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Elitedivisionen2026-2027—6542671100——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—644052003286%26%105,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 426 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nadia Nadim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Servette (nữ)T 5-1811022119/2114/8—8,20
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Arsenal (nữ)B 0-1800010019/2302/15—6,04
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs PSV Eindhoven (nữ)H 1-19000000—0——6,50
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)T 1-08000000—0———
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Hearts (nữ)T 2-14500000—0—V6,32
06/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Riga (nữ)T 4-12910000—0——7,90

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2019Manchester City LFCParis Saint-GermainHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com