- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Koege Stadium, Koege · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00 · đã đóng kèo
HB Koge (nữ) thắng Riga (nữ) 4-1 trên sân nhà Koege Stadium.
HB Koge (nữ) vs Riga (nữ) 4-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 06/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Kumba Zainab Brimakiến tạo: Minami Oi - 22' 🟨 Milana Rəhimova
-
⚽ Macy Schultz
24'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🔁 Karen Vilauthay Wakana Mitani
- 57' 🟨 Kumba Zainab Brima
- 🔁 Nadia Nadimthay Rikke Madsen 61'
- 🔁 Emelía Óskarsdóttirthay Catherine Paulson 66'
- 🔁 Sarah Thygesenthay Cassandra Korhonen 66'
-
⚽ Nadia Nadimkiến tạo: Signe Markvardsen
70'
2 - 1 -
⚽ Sarah Thygesenkiến tạo: Kyra Carusa
79'
3 - 1 - 82' 🔁 Signija Šenbergathay Nikola Preijere
- 82' 🔁 Ieva krasnovathay Laura Kallas
- 86' 🔁 Anna Belovathay Minami Oi
- 86' 🔁 T. Čamanethay Milana Rəhimova
- 🔁 Andrea Termansenthay Zuzanna Witek 87'
- 🔁 S. Jonesthay Laura Hermann 87'
-
⚽ (phản lưới) Natsumi Taketa
92+2'
4 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 5Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc6
- 46Tấn công nguy hiểm19
- 85Tấn công51
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. HB Koge (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: HB Koge (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Riga (nữ) ép sân. HB Koge (nữ) kiểm soát thế trận 66% thời gian, Riga (nữ) 26%.
HB Koge (nữ)Riga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Lauren Kozal | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Maria Uhre © | Hậu vệ | 6.0 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 7.0 |
| 19 | Signe Markvardsen | Hậu vệ | 6.5 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Cassandra Korhonen | Tiền vệ | 5.85 |
| 13 | Catherine Paulson | Tiền vệ | 6.25 |
| 24 | Laura Hermann | Tiền vệ | 6.65 |
| 88 | Zuzanna Witek | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | Kyra Carusa | Tiền đạo | 6.6 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 9 | Nadia Nadim | Tiền đạo |
| 30 | Emilie Møller | Thủ môn |
| 5 | S. Jones | Hậu vệ |
| 23 | Mille Gejl Jensen | Tiền vệ |
| 25 | Augusta Callesen | Hậu vệ |
| 8 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn |
| 14 | Samantha Magdalena Williams | Tiền đạo |
| 22 | Emelía Óskarsdóttir | Tiền đạo |
| 77 | julia gutowska | Tiền đạo |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền vệ |
Riga (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aleksandra Torgošova | Thủ môn | 5.5 |
| 19 | R. Gaugere © | Hậu vệ | 5.7 |
| 28 | Milana Rəhimova | Hậu vệ | 5.35 |
| 39 | Natsumi Taketa | Hậu vệ | 4.7 |
| 49 | Minami Oi | Hậu vệ | 5.9 |
| 2 | Laura Kallas | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Miyu Takahira | Tiền vệ | 6.0 |
| 80 | Shiori Kato | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Kumba Zainab Brima | Tiền đạo | 6.91 |
| 17 | Nikola Preijere | Tiền đạo | 6.3 |
| 23 | Wakana Mitani | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Līva Šteinberga | Tiền vệ |
| 7 | Signija Šenberga | Tiền đạo |
| 18 | T. Čamane | Hậu vệ |
| 6 | marina telukevica | Hậu vệ |
| 14 | Ieva krasnova | Tiền đạo |
| 22 | Hannah Juana | Thủ môn |
| 16 | Ekaterina Kharitonova | Tiền đạo |
| 8 | Anna Belova | Tiền vệ |
| 4 | Karen Vilau | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 1.00 | 51 | 101.00 | 5.5 | 6.60 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 4–0 | T |
| 28/07/2026 | DEN Elitedivisionen | FC Copenhagen (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–3 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Hammarby (nữ) – HB Koge (nữ) | 3–0 | B |
| 13/06/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 3–1 | T |
| 31/05/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–3 | T |
Riga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | UEFA Women's Champions League | Riga (nữ) – Wrexham (nữ) | 4–1 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | Glentoran (nữ) – Riga (nữ) | 1–4 | T |
| 03/08/2025 | UEFA Women's Champions League | Racing FC Union Luxembourg (nữ) – Riga (nữ) | 2–1 | B |
| 30/07/2025 | UEFA Women's Champions League | FC Flora Tallinn (nữ) – Riga (nữ) | 1–4 | T |
| 07/09/2024 | UEFA Women's Champions League | FC Flora Tallinn (nữ) – Riga (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- HB Koge (nữ) vs Riga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận HB Koge (nữ) vs Riga (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 06/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Koege Stadium (Koege).
- Kết quả HB Koge (nữ) vs Riga (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) thắng Riga (nữ) 4-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ HB Koge (nữ) và Riga (nữ) trước trận?
- HB Koge (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); Riga (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDL).
- Đội hình xuất phát HB Koge (nữ) vs Riga (nữ)?
- HB Koge (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Riga (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

