- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng5 – 4
Sân Central Stadium (Chelyabinsk), Chelyabinsk · Trọng tài: Semyon Denisovich·Medvedev · Nhiều mây 23°C · cập nhật
Spartak Kostroma thắng 1-0 ngay trên sân của FK Chelyabinsk.
FK Chelyabinsk vs Spartak Kostroma 0-1 — Russian First League 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Denis Samoilov 9'
- 📺 VAR Dmitriy Kaptilovich 18'
-
23'
0 - 1 ⚽ David Karaev - 🟨 Konstantin Kertanov 42'
- 42' 🟨 Mikhail Gaydash
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Sergey Bugrievthay ilia rubtsov
- 52' 🟨 Vladislav Kamilov
- 🔁 Denis Pokotylothay Denis Samoilov 53'
- 🟨 Matvey Urvantsev 66'
- 66' 🟨 David Karaev
- 71' 🔁 David Kirakosyanthay Vladislav Kamilov
- 71' 🔁 Nader Mohammadithay David Karaev
- 🔁 Baba N'Diayethay Ramazan Gadzhimuradov 78'
- 82' 🔁 Amir Mokhammadthay Kirill Chursin
- 🔁 Dmitriy Kamenshchikovthay Ilya Safronov 83'
- 86' 🟨 David Kirakosyan
- 🟨 Khetag Kochiev 88'
- 🟨 Denis Pokotylo 88'
- 95+5' 🔁 Maksim Nikiforovthay Marko Bugarin
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 4Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích0
- 7Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 79Tấn công nguy hiểm43
- 147Tấn công73
- 5Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
FK Chelyabinsk kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Chelyabinsk ép sân · cột hướng xuống: Spartak Kostroma ép sân. FK Chelyabinsk kiểm soát thế trận 52% thời gian, Spartak Kostroma 37%.
FK ChelyabinskSpartak Kostroma| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 3-4-2-1
FK Chelyabinsk · HLV Roman Pilipchuk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Ilya Tuseev | Thủ môn | 0.0 |
| 15 | Khetag Kochiev © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Aleksey Berdnikov | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Mikhailovich Ilya Gribakin | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Konstantin Kertanov | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Matvey Urvantsev | Tiền vệ | 0.0 |
| 55 | Georgiy Borisov | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Denis Samoilov | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ilya Safronov | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Ramazan Gadzhimuradov | Tiền đạo | 0.0 |
| 70 | Garrik Levin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Bogdan Rogochiy | Hậu vệ |
| 72 | Aleksandr Bem | Hậu vệ |
| 74 | Luis Kacorri | Tiền đạo |
| 99 | Dmitriy Kamenshchikov | Tiền đạo |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn |
| 6 | Sergey Makarov | Tiền vệ |
| 17 | Baba N'Diaye | Tiền vệ |
| 31 | Mark Pereverzev | Thủ môn |
| 33 | Denis Pokotylo | Tiền đạo |
| 24 | Nikolay Pridava | Hậu vệ |
Spartak Kostroma · HLV Evgeniy Taranukhin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 68 | Mikhail Gaydash | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nikolay Tarasov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Kirill Malyarov | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Marko Bugarin | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Dmitriy Kaptilovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Anatoliy Nemchenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 69 | Kirill Chursin | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | David Karaev | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | ilia rubtsov | Tiền đạo | 0.0 |
| 90 | Amur Kalmykov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 70 | Ruslan Chervyakov | Tiền đạo |
| 8 | Nikita Demchenko | Tiền vệ |
| 11 | Dimitri Ghurtskaia | Tiền đạo |
| 73 | David Kirakosyan | Tiền vệ |
| 6 | Nader Mohammadi | Hậu vệ |
| 96 | Amir Mokhammad | Hậu vệ |
| 82 | Oleg Nikiforenko | Tiền đạo |
| 66 | Maksim Nikiforov | Tiền vệ |
| 50 | Egor Shamov | Thủ môn |
| 47 | Aleksandr Tarasov | Hậu vệ |
| 3 | Sergey Bugriev | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Chelyabinsk | Bulat Gatin | Chấn thương | Unknown Injury |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | RUS 1st League | FK Chelyabinsk – Spartak Kostroma | 3–3 |
| 17/08/2025 | RUS 1st League | Spartak Kostroma – FK Chelyabinsk | 2–1 |
| 18/05/2025 | RUS D3A | FK Chelyabinsk – Spartak Kostroma | 1–5 |
| 30/03/2025 | RUS D3A | Spartak Kostroma – FK Chelyabinsk | 3–1 |
| 12/10/2024 | RUS D3A | Spartak Kostroma – FK Chelyabinsk | 0–0 |
| 17/08/2024 | RUS D3A | FK Chelyabinsk – Spartak Kostroma | 3–1 |
Phong độ gần đây
FK Chelyabinsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | RUS 1st League | FC Sochi – FK Chelyabinsk | 2–1 | B |
| 23/08/2026 | RUS 1st League | FC Leningradets – FK Chelyabinsk | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | RUS 1st League | FK Chelyabinsk – Torpedo Moscow | 0–4 | B |
| 09/08/2026 | RUS 1st League | Rotor Volgograd – FK Chelyabinsk | 4–1 | B |
| 02/08/2026 | RUS 1st League | Volga Ulyanovsk – FK Chelyabinsk | 0–2 | T |
Spartak Kostroma
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RUS 1st League | Spartak Kostroma – Rotor Volgograd | 1–0 | T |
| 21/08/2026 | RUS 1st League | Torpedo Moscow – Spartak Kostroma | 3–0 | B |
| 17/08/2026 | RUS 1st League | Spartak Kostroma – FC Ufa | 1–1 | H |
| 09/08/2026 | RUS 1st League | SKA Khabarovsk – Spartak Kostroma | 1–3 | T |
| 01/08/2026 | RUS 1st League | Spartak Kostroma – Yenisey Krasnoyarsk | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Chelyabinsk vs Spartak Kostroma đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Chelyabinsk vs Spartak Kostroma thuộc Russian First League, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Central Stadium (Chelyabinsk) (Chelyabinsk).
- Kết quả FK Chelyabinsk vs Spartak Kostroma là bao nhiêu?
- Spartak Kostroma thắng FK Chelyabinsk 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu FK Chelyabinsk vs Spartak Kostroma gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: FK Chelyabinsk thắng 1, hòa 2, Spartak Kostroma thắng 3. Lần gần nhất ngày 07/03/2026 (RUS 1st League) FK Chelyabinsk 3-3 Spartak Kostroma.
- Phong độ FK Chelyabinsk và Spartak Kostroma trước trận?
- FK Chelyabinsk: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLWL); Spartak Kostroma: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDD).
- Đội hình xuất phát FK Chelyabinsk vs Spartak Kostroma?
- FK Chelyabinsk ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Spartak Kostroma dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:22 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

