Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Bugriev

Spartak KostromaHậu vệRUS
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sergey Bugriev là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Tiểu sử Sergey Bugriev

Sergey Bugriev là hậu vệ thi đấu cho Spartak Kostroma, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 16/03/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Sergey Bugriev có 14 trận ra sân với tổng 765 phút thi đấu và 2 bàn thắng, gồm 12 trận và 2 bàn tại Russian First League cùng 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Trong hồ sơ, lần chuyển nhượng được ghi nhận là từ Zenit 2 St. Petersburg sang Kosice B vào ngày 03/03/2017.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
765Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—12772920000——00—
Cúp Nga2026-2027—203600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 729 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €20162022
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201618125 nghìn €
05/06/201820250 nghìn €
19/12/201820250 nghìn €
13/06/201921225 nghìn €
08/09/201921200 nghìn €
22/12/201921200 nghìn €
28/06/202022200 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
29/11/202123200 nghìn €
16/06/202224150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2017Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. PetersburgHết hạn mượn—
03/03/2017Zenit 2 St. PetersburgKosice BChuyển nhượng—
31/08/2015Akademia Zenit St. PetersburgZenit 2 St. PetersburgHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com