
Konstantin Kertanov
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Konstantin Kertanov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.
Tiểu sử Konstantin Kertanov
Konstantin Kertanov, tiền vệ của FK Chelyabinsk, mang quốc tịch Russia, 31 tuổi, cao 173 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 917 phút thi đấu, gồm 12 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất vào ngày 01/07/2015, khi kết thúc thời gian mượn tại Torpedo Moskau II để trở về Torpedo Moscow.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/03/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2015 | Torpedo Moskau II | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn | — |
| 28/07/2014 | Kuban II | Torpedo Moskau II | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2013 | KS Samara II | Kuban II | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2012 | Krylya Sovetov Samara U19 | KS Samara II | Hết hạn mượn | — |