Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amur Kalmykov

Spartak KostromaTiền đạoRUS
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Amur Kalmykov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111198461000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €20182025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201823300 nghìn €
05/06/201824300 nghìn €
19/12/201824450 nghìn €
13/06/201925450 nghìn €
09/09/201925550 nghìn €
22/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
28/06/202026400 nghìn €
28/12/202026600 nghìn €
23/05/202126600 nghìn €
14/09/202127800 nghìn €
06/12/202127800 nghìn €
29/05/202228750 nghìn €
07/12/202228600 nghìn €
18/06/202329550 nghìn €
29/11/202329450 nghìn €
13/06/202430400 nghìn €
03/12/202430350 nghìn €
01/06/202531350 nghìn €
17/09/202531450 nghìn €
02/12/202531450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com