
Ramazan Gadzhimuradov
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ramazan Gadzhimuradov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.193Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.190 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cúp Nga | @ Dinamo Barnaul | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/11/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/09/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.