
Ivan Lomaev là thủ môn 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.
Tiểu sử Ivan Lomaev
Ivan Lomaev là thủ môn quốc tịch Russia, sinh ngày 21/01/1999, hiện 27 tuổi và thi đấu cho FK Chelyabinsk. Thân hình cao 190 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ivan Lomaev có 4 trận ra sân với 316 phút, gồm 3 trận ở Russian First League và 1 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ FC Ufa đến FK Chelyabinsk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cúp Nga | @ Dinamo Barnaul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 18/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/09/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ufa | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | FC Sochi | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Krylya Sovetov | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Chertanovo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 19/08/2015 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 158
- Chỉ số 245
- Chỉ số 459
- Chỉ số 366