Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Rogochiy

FK ChelyabinskHậu vệRUS
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bogdan Rogochiy là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—205700000——00—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Rogochiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Cúp Nga@ Dinamo BarnaulT 2-04600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20201625 nghìn €
28/12/20201775 nghìn €
01/06/20211775 nghìn €
23/12/20211875 nghìn €
01/06/20221875 nghìn €
01/12/202219150 nghìn €
21/06/202319100 nghìn €
17/06/202521175 nghìn €
02/12/202522150 nghìn €
15/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Tekstilshchik IvanovoFK ChelyabinskCho mượn—
17/02/2026FK ChelyabinskTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
16/02/2026FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaFK ChelyabinskCho mượn—
17/07/2025FK ChelyabinskFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
31/12/2024FC KalugaFK ChelyabinskHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
11/07/2023Dynamo StavropolFC KalugaChuyển nhượng—
14/07/2022FK Rostov YouthDynamo StavropolChuyển nhượng—
06/02/2020FC Rostov Academy U17FK Rostov YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com