
Kirill Malyarov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Kostroma.
Tiểu sử Kirill Malyarov
Kirill Malyarov là hậu vệ của Spartak Kostroma, sinh ngày 07/03/1997, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 747 phút thi đấu và 1 bàn thắng, gồm 7 trận tại Russian First League và 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2026 ghi nhận chuyển nhượng từ Shinnik Yaroslavl sang Spartak Kostroma, loại Hết hạn mượn, phí 70 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 657 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/10/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shinnik Yaroslavl | Spartak Kostroma | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2025 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Baltika Kaliningrad | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Shakhtyor Karagandy | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Free player | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | FC Belshina Babruisk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2020 | Free player | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | FK Rostov | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2019 | Rotor Volgograd | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Volga Nizhniy Novgorod II (-2016) | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademia Spartak Moscow U17 | Volga Nizhniy Novgorod II (-2016) | Chuyển nhượng | — |