Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Kamilov

Spartak KostromaTiền vệRUS
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vladislav Kamilov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13774300000——61—
Cúp Nga2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 743 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201519150 nghìn €
31/05/201721100 nghìn €
04/12/201722200 nghìn €
05/06/201822450 nghìn €
19/12/201823450 nghìn €
13/06/201923600 nghìn €
22/12/201924650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
28/06/202024600 nghìn €
28/12/202025800 nghìn €
01/06/2021251,0 triệu €
28/12/2021261,0 triệu €
01/06/202226800 nghìn €
20/11/202227800 nghìn €
13/06/202327800 nghìn €
12/12/202328600 nghìn €
03/06/202428800 nghìn €
11/12/202429800 nghìn €
03/06/202529800 nghìn €
15/12/202530700 nghìn €
24/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC UfaSpartak KostromaChuyển nhượng—
28/01/2026FC OrenburgFC UfaChuyển nhượng—
04/07/2025Akhmat GroznyFC OrenburgChuyển nhượng—
03/09/2022FC UfaAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
20/09/2020SKA KhabarovskFC UfaHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
30/06/2019Shinnik YaroslavlSKA KhabarovskChuyển nhượng—
30/06/2017Volgar-Gazprom AstrachanShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
08/02/2017Nosta NovotroitskVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo BarnaulNosta NovotroitskChuyển nhượng—
29/06/2016Nosta NovotroitskDinamo BarnaulCho mượn—
25/02/2016Dinamo BarnaulNosta NovotroitskChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Barnaul IIDinamo BarnaulChuyển nhượng—
28/08/2014FK Rostov YouthDinamo Barnaul IIChuyển nhượng—
10/07/2013Dinamo BarnaulFK Rostov YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Konoplev Football AcademyDinamo BarnaulChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com