Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nader Mohammadi

Spartak KostromaHậu vệIRI
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nader Mohammadi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
725Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10661800000——10—
Cúp Nga2026-2027—2110700100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20182050 nghìn €
24/05/20182050 nghìn €
24/12/20182150 nghìn €
01/08/20192250 nghìn €
18/02/202123450 nghìn €
27/07/202124475 nghìn €
04/01/202224500 nghìn €
19/05/202224400 nghìn €
08/11/202225325 nghìn €
23/05/202325325 nghìn €
27/11/202326350 nghìn €
04/06/202426300 nghìn €
22/12/202427250 nghìn €
15/05/202527225 nghìn €
07/12/202528225 nghìn €
20/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Zob AhanSpartak KostromaChuyển nhượng—
12/01/2025Gol Gohar FCZob AhanChuyển nhượng—
15/09/2024Zob AhanGol Gohar FCChuyển nhượng—
14/07/2022Tractor S.C.Zob AhanChuyển nhượng—
09/02/2022PaykanTractor S.C.Hết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
30/06/2018Paykan FC U21PaykanChuyển nhượng—
30/06/2017Moghavemat Tehran U21 APaykan FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Moghavemat Tehran U19 AMoghavemat Tehran U21 AChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com