Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Karaev

Spartak KostromaTiền đạoRUS
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

David Karaev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1020Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—141093010000——20—
Cúp Nga2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 930 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20131725 nghìn €
07/06/20131825 nghìn €
26/12/20131850 nghìn €
28/06/20141950 nghìn €
23/11/201722150 nghìn €
05/06/201823125 nghìn €
19/12/201823125 nghìn €
13/06/201924175 nghìn €
22/12/201924275 nghìn €
28/06/202025300 nghìn €
28/12/202025300 nghìn €
10/06/202126400 nghìn €
14/09/202126450 nghìn €
06/12/202126550 nghìn €
29/05/202227600 nghìn €
20/11/202227600 nghìn €
13/06/202328600 nghìn €
29/11/202328450 nghìn €
13/06/202429400 nghìn €
03/12/202429350 nghìn €
01/06/202530350 nghìn €
17/09/202530450 nghìn €
02/12/202530550 nghìn €
24/05/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KAMAZ Naberezhnye ChelnySpartak KostromaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024Alania VladikavkazKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/06/2023Torpedo MoscowAlania VladikavkazChuyển nhượng—
30/06/2022SKA KhabarovskTorpedo MoscowChuyển nhượng—
08/07/2021Ural YekaterinburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2021FK Kaspyi AktauUral YekaterinburgCho mượn—
28/02/2021Ural YekaterinburgFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
26/07/2020KAMAZ Naberezhnye ChelnyUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
29/08/2018Olimp Khimki (-2020)KAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/06/2018KhimkiOlimp Khimki (-2020)Chuyển nhượng—
21/02/2018SKA Rostov-on-DonKhimkiChuyển nhượng—
18/07/2017Spartak Vladikavkaz (-2020)SKA Rostov-on-DonChuyển nhượng—
30/06/2016Torpedo ArmavirSpartak Vladikavkaz (-2020)Chuyển nhượng—
05/02/2016Neftekhimik NizhnekamskTorpedo ArmavirChuyển nhượng—
30/08/2015TSK-Tavriya SimferopolNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
31/08/2014SKA KhabarovskTSK-Tavriya SimferopolChuyển nhượng—
05/01/2013FK Gubkin (-2013)SKA KhabarovskChuyển nhượng—
14/08/2012Akademia Spartak Moscow U17FK Gubkin (-2013)Chuyển nhượng—
04/05/2010Yunost VladikavkazAkademia Spartak Moscow U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com