Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Bugarin

Spartak KostromaHậu vệMNE
27Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marko Bugarin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10984900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 849 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20222225 nghìn €
20/12/20222350 nghìn €
21/06/20232350 nghìn €
26/12/202324100 nghìn €
09/06/202424150 nghìn €
19/12/202425125 nghìn €
15/06/202525200 nghìn €
03/12/202526300 nghìn €
12/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026BunyodkorSpartak KostromaChuyển nhượng—
10/01/2025OtrantBunyodkorChuyển nhượng—
30/06/2024FK Mladost Gat Novi SadOtrantChuyển nhượng—
06/09/2023FK Spartak SuboticaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
08/01/2023Jedinstvo Bijelo PoljeFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2022MornarJedinstvo Bijelo PoljeChuyển nhượng—
29/06/2022Bokelj KotorMornarCho mượn—
05/08/2021MornarBokelj KotorChuyển nhượng—
23/07/2020Jedinstvo Bijelo PoljeMornarChuyển nhượng—
30/06/2019OSK IgaloJedinstvo Bijelo PoljeChuyển nhượng—
16/07/2018Jedinstvo Bijelo PoljeOSK IgaloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com