
Matvey Urvantsev là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
1.012Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 968 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 968 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cúp Nga | @ Dinamo Barnaul | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 5,91 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 3/8 | V | 5,78 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 3/7 | — | 6,07 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | V | 6,13 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | FK Chelyabinsk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.78M € | 780 nghìn € |
| 15/07/2025 | Chertanovo Moscow | FK Chelyabinsk | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 31/12/2023 | Chertanovo Moscow Youth | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Master-Saturn Egorjevsk | Chertanovo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Master-Saturn Egorjevsk U17 | Master-Saturn Egorjevsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Akademia Spartak Moscow U17 | Master-Saturn Egorjevsk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akron Akademia Konoplev U17 | Akademia Spartak Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |